Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
17ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የግል ውድድር(7th all A.A men individual championship) 17 ngày 12 giờ
27ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የቡድን ውድድር(7th all A.A men teams championship) 17 ngày 12 giờ
37ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የግል ውድድር(7th all A.A women individual championship 17 ngày 12 giờ
47ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የቡድን ውድድር(7th all A.A women teams championship) 17 ngày 12 giờ
5Addis individual open tournament 57 ngày 10 giờ
6New year 2010 blitz 113 ngày 15 giờ
7Addis Ababa individual chess championship 155 ngày 9 giờ
8Teras Blitz 1 163 ngày 18 giờ
9Chess for Ethiopia Renaissance 189 ngày 11 giờ
102017 zone 4.2 individual championship women section 295 ngày 12 giờ
112017 zone 4.2 individual championship open section 295 ngày 14 giờ
1223rd all Oromia sport festival 309 ngày 12 giờ
1323rd all oromia sport Festival 309 ngày 16 giờ
1423rd all Oromia sport festival 311 ngày 11 giờ
1523rd all oromia sport festival 312 ngày 15 giờ
16National selection open individual chess championship(women) 331 ngày 13 giờ
17National Team selection open individual chess championship(men) 331 ngày 13 giờ
18Under 20 regional men team tournament 338 ngày 12 giờ
19Under 20 regional women chess championship 338 ngày 12 giờ
202nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 394 ngày 18 giờ
212nd all Ethiopian womens sport festival 397 ngày 12 giờ
22Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 553 ngày 19 giờ
23Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 554 ngày 15 giờ
24Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 864 ngày 23 giờ
25Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 884 ngày 15 giờ
26Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 889 ngày 12 giờ
27International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 1068 ngày 9 giờ
28International Chess Festival in the 40thYear TPLF Anniversary - LADIES 1068 ngày 9 giờ
29Children Open Cahmpionship 2849 ngày 3 giờ