Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: South Korea (KOR)

Flag KOR
SốGiảiCập nhật
12017 Korean National Rapid Championship - Men 39 ngày 5 giờ
22017 Korean National Rapid Championship - Ladies 39 ngày 6 giờ
318th K Club League - Div 2B 101 ngày 5 giờ
418th K Club League - Div 2A 101 ngày 5 giờ
518th K Club League - Div 1 101 ngày 5 giờ
6K League Selection 207 ngày 5 giờ
72017 Korea National Championship 249 ngày 5 giờ
82017 Korea National Championship - Ladies 249 ngày 6 giờ
917th K Club League - Div 3 304 ngày 6 giờ
102016 하반기 (사)대한체스연맹회장배 전국유소년 체스대회 339 ngày 8 giờ
11U9 377 ngày 6 giờ
12East Asian Youth Chess Championship U20 mixed 407 ngày 3 giờ
13East Asian Youth Chess Championship U14 mixed 407 ngày 3 giờ
14East Asian Youth Chess Championship G10 407 ngày 4 giờ
15East Asian Youth Chess Championship U12 mixed 407 ngày 4 giờ
16East Asian Youth Chess Championship U16 407 ngày 4 giờ
17East Asian Youth Chess Championship U10 407 ngày 5 giờ
18East Asian Youth Chess Championship U8 mixed 407 ngày 5 giờ
19East Asian Youth Chess Championship_Blitz U20 mixed 409 ngày 13 giờ
20East Asian Youth Chess Championship_Blitz U14 409 ngày 13 giờ
21East Asian Youth Chess Championship_Blitz U12 409 ngày 13 giờ
22East Asian Youth Chess Championship_Blitz G12 409 ngày 13 giờ
23East Asian Youth Chess Championship_Blitz U16 410 ngày 1 giờ
242016 Korea Junior Championship U12 472 ngày 6 giờ
252016 Korea Junior Championship U10 480 ngày 5 giờ
2616th K_League Div2 485 ngày 23 giờ
2716th K_League Div1 485 ngày 23 giờ
2816th K_League Div3B 491 ngày 3 giờ
2916th K_League Div3A 491 ngày 4 giờ
302016 Olympiad Selection - Men 569 ngày 9 giờ
312016 Olympiad Selection - Women 569 ngày 9 giờ
322016 National Championship Men 618 ngày 10 giờ
332016 National Championship Ladies 618 ngày 13 giờ
342016 National Championship Preliminary 627 ngày 6 giờ
35BChess 2015 12 (#23) 632 ngày 23 giờ
36목운초 1~2 665 ngày 8 giờ
3715th K_League Div2 668 ngày 3 giờ
3815th K_League Div3 668 ngày 4 giờ
3915th K_League Div1 668 ngày 4 giờ
40BChess 2015 10 (#22) 711 ngày 4 giờ
41Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-12 Open) 773 ngày 9 giờ
42Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-18 Girls) 773 ngày 9 giờ
43Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-14 Girls) 773 ngày 9 giờ
44Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-10 Girls) 773 ngày 9 giờ
45Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-12 Girls) 773 ngày 9 giờ
46Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-14 Open) 773 ngày 10 giờ
47Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-10 Open) 773 ngày 10 giờ
48Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-18 Open) 773 ngày 10 giờ
49Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-16 Girls) 773 ngày 10 giờ
50Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-16 Open) 773 ngày 10 giờ
Advertisement