Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Tanzania (TAN)

Flag TAN
SốGiảiCập nhật
1Mid Sunday Rapid Chess 4 ngày 13 giờ
2Nane Nane Youth Chess Championship 2017 (Under 16 Category) 45 ngày 18 giờ
3Nane Nane Youth Chess Championship 2017 (Under 12 Category) 45 ngày 19 giờ
4Nane Nane Youth Chess Championship 2017 (Under 8 Category) 45 ngày 19 giờ
5Nane Nane Youth Chess Championship 2017 (Under 10 Category) 45 ngày 19 giờ
6Youth Chess Arena (April 2017) Under 8 Dar es Salaam, Tanzania 52 ngày 21 giờ
7DON BOSCO CHESS CLUB 1ST ANNIVASARY YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U12 90 ngày 1 giờ
8DON BOSCO CHESS CLUB 1ST ANNIVASARY YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U10 90 ngày 1 giờ
9DON BOSCO CHESS CLUB 1ST ANNIVASARY YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U8 90 ngày 1 giờ
10DON BOSCO CHESS CLUB 1ST ANNIVASARY YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U16 90 ngày 1 giờ
11Youth Chess Arena (May 2017) under 12 119 ngày 13 giờ
12Youth Chess Arena (May 2017) under 8 119 ngày 14 giờ
13Youth Chess Arena (May 2017) under 10 119 ngày 14 giờ
14Youth Chess Arena (May 2017) under 16 119 ngày 14 giờ
15Youth Chess Arena (April 2017) Under 16 Dar es Salaam, Tanzania 120 ngày 16 giờ
16Youth Chess Arena (April 2017) Under 10 Dar es Salaam, Tanzania 120 ngày 16 giờ
17WATOTO FESTIVAL CHESS OPEN 149 ngày 15 giờ
18Tanzania National Zone 4.2 Under 16 Qualifiers/GIRLS 166 ngày 16 giờ
19Tanzania National Zone 4.2 Under 16 Qualifiers/BOYS 166 ngày 18 giờ
20DON BOSCO YOUTH MARCH RAPID CHESS COMPETITION/GIRLS SECTION 202 ngày 2 giờ
21DON BOSCO YOUTH MARCH RAPID CHESS COMPETITION/ OPEN SECTION 202 ngày 19 giờ
22Tanzania National Chess Championship 2017 236 ngày 18 giờ
23Zanzibar Open Chess Championship 2017 250 ngày 18 giờ
24Don Bosco Internal Junior Rapid Championship 279 ngày 20 giờ
25Qualifier for National Chess Championship 2016/2017 284 ngày 18 giờ
26Kalamandalam Chess Tournament - Tanzania 2016 288 ngày
27Tanzania Open Chess Championship 2016 - Open Section 306 ngày 14 giờ
28Tanzania Open Chess Championship 2016 - Junior Section 311 ngày 23 giờ
29Don Bosco Junior Round Robi 363 ngày 11 giờ
302016 Zone 4.2 Individual Chess Championships Open 510 ngày 19 giờ
312016 Zone 4.2 Individual Chess Championships Women 510 ngày 20 giờ
32Qualifier for Zonal 2016 552 ngày 18 giờ
33February Rapid Chess 2016 586 ngày 18 giờ
34Mapinduzi Chess Cup 2016 619 ngày 3 giờ
35Tanzania Open Chess Championship 2015 662 ngày 17 giờ
36Tanzania National Chess Championship 2015 773 ngày 20 giờ
37KENYA TANZANIA CHESS ARENA- ROUND ROBIN 1199 ngày 3 giờ
Advertisement