Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2017 Taipei City Grading & Club Rating WinterTournament - Development Section 22 ngày
22017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Advanced Section 24 ngày
32017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Elite Section 24 ngày
42017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2017 Taipei City Grading and Club Rating Autumn Tournament-Elite Section 113 ngày 4 giờ
52017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Advanced Section 115 ngày
62017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Development Section 115 ngày 1 giờ
711th Asian Dragons International Tournament 2017 Open 153 ngày
811th Asian Dragons International Tournament 2017 U16 153 ngày 3 giờ
92017 Taipei Chess Open - U8 臺北市西洋棋公開賽 U8 170 ngày 23 giờ
102017 Taipei Chess Open U10 170 ngày 23 giờ
112017 Taipei Chess Open U12 170 ngày 23 giờ
122017 Taipei Chess Open - Open C 170 ngày 23 giờ
132017 Taipei Chess Open A-B Sections 170 ngày 23 giờ
142017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-進階組 209 ngày
152017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-高階組 209 ngày
162017 臺北市西洋棋等級賽-發展組 209 ngày
172017 Taipei Chess Grading Tournament 發展組 Development Section 303 ngày 3 giờ
182017 Taipei Chess Grading Tournament 進階組 303 ngày 3 giờ
192017 Taipei Chess Grading Tournament 高階組 303 ngày 3 giờ
202017 臺北市西洋棋積分賽 350 ngày 5 giờ
2110th Asian Dragons International Tournament 2016-U16 529 ngày 22 giờ
2210th Asian Dragons International Tournament 2016- Open 529 ngày 22 giờ
23Sinfin fiqurları - 18 yanvar 2016-cı il 736 ngày 21 giờ
24The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-U16 921 ngày 21 giờ
25The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-Open 921 ngày 21 giờ
2610th Asian Schools Chess Championship 2014 U13 Open 1244 ngày 1 giờ
2710th Asian Schools Chess Championship 2014 U15U17 Girls 1244 ngày 1 giờ
2810th Asian Schools Chess Championship 2014 U17 Open 1244 ngày 2 giờ
2910th Asian Schools Chess Championship 2014 U15 Open 1244 ngày 2 giờ
3010th Asian Schools Chess Championship 2014 U13 Girls 1244 ngày 2 giờ
3110th Asian Schools Chess Championship 2014 U11 Open 1244 ngày 2 giờ
3210th Asian Schools Chess Championship 2014 U11 Girls 1244 ngày 2 giờ
3310th Asian Schools Chess Championship 2014 U9 Open 1244 ngày 2 giờ
3410th Asian Schools Chess Championship 2014 U9 Girls 1244 ngày 2 giờ
3510th Asian Schools Chess Championship 2014 U7 Open 1244 ngày 2 giờ
3610th Asian Schools Chess Championship 2014 U5U7 Girls 1244 ngày 2 giờ
3710th Asian Schools Chess Championship 2014 U5 Open 1244 ngày 2 giờ
3810th Asian Schools Chess Championship 2014 U5 Girls 1250 ngày 17 giờ
3910th Asian Schools Chess Championship 2014 U17 Girls 1253 ngày 7 giờ
40The 8th Asian Dragons International Chess Tournament 2014-U16 1285 ngày 23 giờ
41The 8th Asian Dragons International Chess Tournament 2014-Open 1285 ngày 23 giờ
422013 Asian Dragons International Tournament- Open 1632 ngày 22 giờ
432013 Asian Dragons International Tournament-U16 1632 ngày 22 giờ
442012 Asian Dragons U-16 Tournament 1982 ngày 21 giờ
452012 Asian Dragons Open Tournament 1982 ngày 21 giờ
462011 Asian Dragons U-16 2356 ngày 22 giờ
472011 Asian Dragons Open Tournament 2356 ngày 22 giờ
484th Asian Dragons Invitational Tournament- U16 2707 ngày 2 giờ
494th Asian Dragons Invitational Tournament-Open 2707 ngày 3 giờ
50文化大學夏令營2010 2741 ngày 5 giờ