Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1HCA Team Tournament 17 ngày 16 giờ
22017 MEN NATIONALS 84 ngày 9 giờ
3AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 86 ngày 14 giờ
4AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 86 ngày 16 giờ
5AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 86 ngày 16 giờ
6AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 86 ngày 17 giờ
7AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 86 ngày 17 giờ
8AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 86 ngày 17 giờ
9AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 86 ngày 17 giờ
10AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 86 ngày 17 giờ
11AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 86 ngày 17 giờ
12AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 86 ngày 17 giờ
132017 CANDIDATES TOURNAMENT 97 ngày 9 giờ
142017 LADIES NATIONAL 98 ngày 19 giờ
15SENIOR BOYS PE 113 ngày 19 giờ
16JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 113 ngày 20 giờ
17GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 113 ngày 21 giờ
182017 Harare Open, Ladies Section 169 ngày 14 giờ
192017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 169 ngày 15 giờ
20HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 169 ngày 16 giờ
21Zimababwe Easter Open 2017 210 ngày 14 giờ
22Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 309 ngày 16 giờ
23ZIMBABWE OPEN 2017 320 ngày 22 giờ
24YOUNG CHESS MASTERS GIRLS SECTION 365 ngày 14 giờ
25YOUNG CHESS MASTERS OPEN SECTION 365 ngày 14 giờ
26YOUNG CHESS MASTERS TOURNAMENT MASTERS SECTION 365 ngày 14 giờ
27CHITUNGWIZA OPEN U14 408 ngày 12 giờ
28CHITUNGWIZA OPEN ( OPEN SECTION) 408 ngày 13 giờ
29CHITUNGWIZA OPEN ( LADIES SECTION) 408 ngày 13 giờ
30Harare International Blitz Chess Open 490 ngày 15 giờ
31Zimbabwe Ladies Chess Challenge 652 ngày 17 giờ
32"Məktəbin fiqurları" turniri 655 ngày 16 giờ
33ZIMBABWE CHESS OPEN 2016 -OPEN SECTION 688 ngày 13 giờ
34ZIMBABWE OPEN 2016 LADIES SECTION 688 ngày 14 giờ
35ZIMBABWE INTERNATIONAL CHESS OPEN 2016-MASTERS IM NORM SECTION 690 ngày 11 giờ
36"Yeni şənliyinə bilet" uğrunda qrup birinciliyi 697 ngày 17 giờ
37Torneo Blitz Jueves 733 ngày 3 giờ
38Zimbabwe National Mens Chess Championships 2015 831 ngày 14 giờ
39Zimbabwe National Womens Chess Championships 833 ngày 16 giờ
40ZCF MASVINGO GRAND PRIX 2015 854 ngày 16 giờ
41ZCF Gweru Grand Prix 883 ngày 21 giờ
42ZCF Bulawayo Grand Prix 2015 928 ngày 16 giờ
43Zimbabwe Easter Open 2015 Prestige Section 959 ngày 14 giờ
44Zimbabwe Easter Open Ladies Section 960 ngày 17 giờ
45ZCF Mutare Grand Prix 2015 996 ngày 18 giờ
46Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1052 ngày 18 giờ
47Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1052 ngày 18 giờ
48MASVINGO GRAND PRIX 2014 1220 ngày 17 giờ
49Gweru Grand Prix 2014 1276 ngày 18 giờ
50Zimbabwe Easter Open 2014 Prestige Section 1310 ngày 13 giờ
Advertisement