Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
12017 MEN NATIONALS 22 ngày 18 giờ
2AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 24 ngày 23 giờ
3AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 25 ngày 2 giờ
4AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 25 ngày 2 giờ
5AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 25 ngày 2 giờ
6AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 25 ngày 2 giờ
7AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 25 ngày 2 giờ
8AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 25 ngày 2 giờ
9AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 25 ngày 2 giờ
10AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 25 ngày 2 giờ
11AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 25 ngày 2 giờ
122017 CANDIDATES TOURNAMENT 35 ngày 18 giờ
132017 MEN NATIONALS 35 ngày 18 giờ
142017 LADIES NATIONAL 37 ngày 4 giờ
15SENIOR BOYS PE 52 ngày 5 giờ
16JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 52 ngày 5 giờ
17GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 52 ngày 7 giờ
182017 Harare Open, Ladies Section 107 ngày 23 giờ
192017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 108 ngày
20HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 108 ngày 1 giờ
21TEST 123 ngày 21 giờ
22Zimababwe Easter Open 2017 148 ngày 23 giờ
23Zimbabwe Easter Open 2017 192 ngày
24Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 248 ngày 2 giờ
25ZIMBABWE OPEN 2017 259 ngày 7 giờ
26YOUNG CHESS MASTERS GIRLS SECTION 303 ngày 23 giờ
27YOUNG CHESS MASTERS OPEN SECTION 303 ngày 23 giờ
28YOUNG CHESS MASTERS TOURNAMENT MASTERS SECTION 303 ngày 23 giờ
29CHITUNGWIZA OPEN U14 346 ngày 22 giờ
30CHITUNGWIZA OPEN ( OPEN SECTION) 346 ngày 22 giờ
31CHITUNGWIZA OPEN ( LADIES SECTION) 346 ngày 23 giờ
32Harare International Blitz Chess Open 429 ngày 1 giờ
33Zimbabwe Ladies Chess Challenge 591 ngày 3 giờ
34"Məktəbin fiqurları" turniri 594 ngày 1 giờ
35ZIMBABWE CHESS OPEN 2016 -OPEN SECTION 626 ngày 22 giờ
36ZIMBABWE OPEN 2016 LADIES SECTION 626 ngày 23 giờ
37ZIMBABWE INTERNATIONAL CHESS OPEN 2016-MASTERS IM NORM SECTION 628 ngày 20 giờ
38"Yeni şənliyinə bilet" uğrunda qrup birinciliyi 636 ngày 2 giờ
39Torneo Blitz Jueves 671 ngày 12 giờ
40Zimbabwe National Mens Chess Championships 2015 770 ngày
41Zimbabwe National Womens Chess Championships 772 ngày 1 giờ
42ZCF MASVINGO GRAND PRIX 2015 793 ngày 1 giờ
43ZCF Gweru Grand Prix 822 ngày 6 giờ
44ZCF Bulawayo Grand Prix 2015 867 ngày 1 giờ
45Zimbabwe Easter Open 2015 Prestige Section 897 ngày 23 giờ
46Zimbabwe Easter Open Ladies Section 899 ngày 3 giờ
47ZCF Mutare Grand Prix 2015 935 ngày 3 giờ
48Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 991 ngày 3 giờ
49Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 991 ngày 3 giờ
50MASVINGO GRAND PRIX 2014 1159 ngày 2 giờ
Advertisement