Chọn Liên đoàn    ECU Logo

Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1ZIMBABWE OPEN SECTION 21 ngày 6 giờ
2ZIMOPEN LADIES SECTION 47 ngày 14 giờ
3HCA Team Tournament 109 ngày 7 giờ
42017 MEN NATIONALS 176 ngày
5AFRICAN SCHOOLS BOYS 15 178 ngày 5 giờ
6AFRICAN SCHOOLS BOYS 17 178 ngày 8 giờ
7AFRICAN SCHOOLS BOYS 13 178 ngày 8 giờ
8AFRICAN SCHOOLS BOYS 11 178 ngày 8 giờ
9AFRICAN SCHOOLS BOYS 7&9 178 ngày 8 giờ
10AFRICAN SCHOOLS GIRLS 17 178 ngày 8 giờ
11AFRICAN SCHOOLS GIRLS 13 178 ngày 8 giờ
12AFRICAN SCHOOLS GIRLS 9&&11 178 ngày 8 giờ
13AFRICAN SCHOOLS GIRLS 7 178 ngày 8 giờ
14AFRICAN SCHOOLS GIRLS 15 178 ngày 8 giờ
152017 CANDIDATES TOURNAMENT 189 ngày
162017 LADIES NATIONAL 190 ngày 10 giờ
17SENIOR BOYS PE 205 ngày 11 giờ
18JUNIOR BOYS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 205 ngày 11 giờ
19GIRLS 2017 PRINCE EDWARD SCHOOL CHESS FESTIVAL 205 ngày 12 giờ
202017 Harare Open, Ladies Section 261 ngày 5 giờ
212017 HARARE OPEN JUNIORS U16 SECTION Juniors Under 16 Section 261 ngày 6 giờ
22HARARE OPEN 2017 OPEN SECTION 261 ngày 7 giờ
23Zimababwe Easter Open 2017 302 ngày 5 giờ
24Sinif birinciliyi - TMQ-2 və TMQ-3 401 ngày 7 giờ
25ZIMBABWE OPEN 2017 412 ngày 13 giờ
26YOUNG CHESS MASTERS GIRLS SECTION 457 ngày 5 giờ
27YOUNG CHESS MASTERS OPEN SECTION 457 ngày 5 giờ
28YOUNG CHESS MASTERS TOURNAMENT MASTERS SECTION 457 ngày 5 giờ
29CHITUNGWIZA OPEN U14 500 ngày 3 giờ
30CHITUNGWIZA OPEN ( OPEN SECTION) 500 ngày 4 giờ
31CHITUNGWIZA OPEN ( LADIES SECTION) 500 ngày 4 giờ
32Harare International Blitz Chess Open 582 ngày 7 giờ
33Zimbabwe Ladies Chess Challenge 744 ngày 9 giờ
34"Məktəbin fiqurları" turniri 747 ngày 7 giờ
35ZIMBABWE CHESS OPEN 2016 -OPEN SECTION 780 ngày 4 giờ
36ZIMBABWE OPEN 2016 LADIES SECTION 780 ngày 5 giờ
37ZIMBABWE INTERNATIONAL CHESS OPEN 2016-MASTERS IM NORM SECTION 782 ngày 2 giờ
38"Yeni şənliyinə bilet" uğrunda qrup birinciliyi 789 ngày 8 giờ
39Torneo Blitz Jueves 824 ngày 18 giờ
40Zimbabwe National Mens Chess Championships 2015 923 ngày 6 giờ
41Zimbabwe National Womens Chess Championships 925 ngày 7 giờ
42ZCF MASVINGO GRAND PRIX 2015 946 ngày 7 giờ
43ZCF Gweru Grand Prix 975 ngày 12 giờ
44ZCF Bulawayo Grand Prix 2015 1020 ngày 7 giờ
45Zimbabwe Easter Open 2015 Prestige Section 1051 ngày 5 giờ
46Zimbabwe Easter Open Ladies Section 1052 ngày 8 giờ
47ZCF Mutare Grand Prix 2015 1088 ngày 9 giờ
48Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1144 ngày 9 giờ
49Zimbabwe International Chess Open 2014 Prestige A Section 1144 ngày 9 giờ
50MASVINGO GRAND PRIX 2014 1312 ngày 8 giờ